Các từ liên quan tới "Time"

◕ on time : đúng giờ 

◕ in time : kịp giờ 

◕ in no time : rất nhanh 

◕ in a short time : trong thời gian rất ngắn 

◕ in any time : bất cứ khi nào 

◕ at that time : vào lúc đó 

◕ once upon a time = long time ago : ngày xửa ngày xưa

◕ at the mean time : đồng thời ,cùng lúc 

◕ for the time being : tạm thời 

◕ take time : cứ từ từ 

◕ for a time : cùng lúc , nhân thể

◕ for a long time : khoảng thời gian dài 

◕ from time to time = sometimes : thỉnh thoảng

Lan Anh

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI EPASS (TP.HCM) theo link này: http://goo.gl/forms/IzBHuhdMUn 

 MỌI THẮC MẮC VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH & DỊCH VỤ VISA ĐI MỸ - ÚC - CANADA. LIÊN HỆ NGAY:

Địa chỉ: 421/37 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, TP.HCM

ĐT: 08.6270.8.666 - Hotline: 0915 332 966 - 0982 223 844 

Email: epass@outlook.com.vn 

Website: www.epass.com.vn