Những từ vựng nói về nguyên liệu làm bánh trung thu

Trung thu: mid-autumn

1/ Bánh Trung thu: Mooncake

2/ Bánh dẻo: Snow-skin mooncake/ crystal mooncake

3/ Bánh nướng: Baked mooncake

4/ Vỏ bánh: Crusts

5/ Nhân bánh: Fillings

6/ Bột nếp: Glutinous rice flour

7/ Trứng muối: Salted egg yolk

8/ Hạt sen: Lotus seeds

9/ Vừng rang: Toasted sesame seeds

10/ Lạp xưởng: Chinese sausage

11/ Thịt quay: Roast pork

12/ Vừng đen: Black sesame

13/ Đậu xanh: Mung bean

14/ Đậu đỏ: Red bean

15/ Bột trà xanh: Green tea powder/matcha powder

16/ Dừa: Coconut

17/ Hạt dưa: Roasted watermelon seeds

18/ Khuôn bánh: Mooncake mould

Thank you for watching my post!