Từ vựng Tiếng Anh về khuôn mặt

❃TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ KHUÔN MẶT❃
Bạn có chắc chắn biết gần 20 danh từ tiếng Anh chỉ các bộ phận trên khuôn mặt mình?
SHARE để lưu lại kẻo trôi mất không kịp nhớ bạn nhé!

Những từ vựng được nhắc đến trong hình:
♦ forehead /ˈfɔː.hed/ - trán
♦ eyelash /ˈaɪ.læʃ/ - lông mi
♦ eye /aɪ/ - mắt
♦ freckle /ˈfrek.l̩/ - tàn nhang
♦ nose /nəʊz/ - mũi
♦ nostril /ˈnɒs.trəl/ - lỗ mũi
♦ lips /lɪps/ - môi
♦ chin /tʃɪn/ - cằm
♦ jaw /dʒɔː/ - quai hàm
♦ dimple /ˈdɪm.pl̩/ - lúm đồng tiền
♦ mole /məʊl/ - nốt ruồi
♦ earlobe /ˈɪə.ləʊb/ - dái tai
♦ ear /ɪər/ - tai
♦ cheekbone /ˈtʃiːk.bəʊn/ - gò má
♦ temple /ˈtem.pl̩/ - thái dương
♦ eyebrow /ˈaɪ.braʊ/ - lông mày
♦ hairline /ˈheə.laɪn/ - đường chẻ tóc, đường viền tóc mọc ở trán

SHARE to SAVE

☛ Zalo Page EPASS - Chinh Phục Tiếng Anh: http://zaloapp.com/qr/p/gucjbeb1t1rf  
✍ Đăng ký học Luyện thi IELTS, TOEIC hay Tiếng Anh giao tiếp cùng EPASS tại TP.HCM theo link này: http://goo.gl/forms/aQOGoR6BSZ  
(Học phí chỉ từ 1tr vnd/tháng)