Tên các lễ hội, kỳ nghỉ trong tiếng Anh

I. Tên các ngày lễ trên thế giới

1. New Year's Day: Ngày Đầu Năm Mới

2. April Fools' Day: Ngày Nói dối

3. Easter: Lễ Phục sinh

4. Good Friday: Ngày thứ Sáu Tuần Thánh

5. Easter Monday: Ngày thứ Hai Phục sinh

6. May Day: Ngày Quốc Tế Lao Động

7. Christmas: Giáng sinh

8. Christmas Eve: Đêm Giáng sinh

9. Christmas Day: Ngày lễ Giáng sinh

10. Boxing Day: Ngày lễ tặng quà (sau ngày Giáng sinh)

11. New Year's Eve: Đêm Giao thừa

12. Mother's Day: Ngày của Mẹ

13. Father's Day: Ngày của Bố

14. Valentine's Day: Ngày Lễ Tình Nhân/Ngày Valentine

15. Bank holiday (public holiday): ngày quốc lễ

16. Chinese New Year: Tết Trung Quốc (Tết âm lịch)

17. Independence Day: Ngày lễ Độc Lập

18. Thanksgiving: Ngày lễ Tạ Ơn

19. Halloween: Lễ hội Halloween (Lễ hội Hóa trang)

20. Saint Patrick's Day: Ngày lễ Thánh Patrick

Zalo

II. Tên các ngày lễ ở Việt Nam

1. Tet Holiday (Vietnamese New Year) (lunar): Tết Nguyên Đán

2. Hung Kings Commemorations (10/3) (lunar): Giỗ tổ Hùng Vương

3. Hung Kings' Temple Festival: Lễ hội Đền Hùng

4. Liberation Day/Reunification Day – (30/04): Ngày Giải phóng miền Nam thống nhất đất nước

5. International Workers' Day (01/05): Ngày Quốc tế Lao động

6. National Day (02/09): Quốc khánh

7. Communist Party of Vietnam Foundation Anniversary (03/02): Ngày thành lập Đảng

8. International Women's Day – (08/03): Quốc tế Phụ nữ

9. Dien Bien Phu Victory Day (07/05): Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ

10. President Ho Chi Minh's Birthday (19/05): Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

11. International Children's Day (01/06): Ngày quốc tế thiếu nhi

12. Vietnamese Family Day (28/06): Ngày gia đình Việt Nam

13. Remembrance Day (Day for Martyrs and Wounded Soldiers) – (27/07): Ngày thương binh liệt sĩ

14. August Revolution Commemoration Day – (19/08): Ngày cách mạng tháng 8

15. Capital Liberation Day – (10/10): Ngày giải phóng thủ đô

16. Vietnamese Women's Day – (20/10) Ngày phụ nữ Việt Nam

17. Teacher's Day – (20/11): Ngày Nhà giáo Việt Nam

18. National Defense Day (People's Army of Viet Nam Foundation Anniversary) – (22/12): Ngày hội quốc phòng toàn dân – Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam

19. Lantern Festival (Full moon of the 1st month) (15/1): Tết Nguyên Tiêu – Rằm tháng giêng

20. Buddha's Birthday – 15/4 (lunar): Lễ Phật Đản

21. Mid-year Festival – 5/5 (lunar): Tết Đoan ngọ

22. Ghost Festival – 15/7 (lunar) : Lễ Vu Lan

23. Mid-Autumn Festival – 15/8 (lunar): Tết Trung Thu

24. Kitchen guardians – 23/12 (lunar): Ông Táo chầu trời

Zalo

III. Một số từ vựng về Giáng sinh

1. Christmas card: thiệp Giáng sinh

2. Christmas present: quà Giáng sinh

3. Christmas cake: bánh Giáng sinh

4. Christmas pudding: bánh pudding Giáng sinh

5. Christmas crackers: kẹo nổ Giáng sinh

6. Christmas tree: cây thông Nô-en

7. Christmas decorations: đồ trang trí Giáng sinh

8. Holly: cây nhựa ruồi

9. Father Christmas (Santa Claus): Ông già Nô-en

Zalo
Trên đây là một số từ vựng về tên các lễ hội, kỳ nghỉ trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một vốn từ vựng hữu ích giúp cải thiện trình độ tiếng Anh của bạn.