MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP KHI ĐI MUA SẮM (PHẦN 2)

Khi thanh toán bạn sẽ dùng mẫu câu nào để giao tiếp. Nếu sản phẩm này quá đắt, bạn muốn mặc cả sẽ dùng những mẫu câu giao tiếp nào trong tiếng Anh. Các bạn có thể tham khảo bài viết của EPASS dưới đây nhé.

3. Making payment – Thanh toán

- Are you in the queue?

(Anh/chị có đang xếp hàng không?)

- Next, please!

(Xin mời người tiếp theo!)

- Do you take credit cards?

(Anh/chị có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)

- I’ll pay in cash

(Tôi sẽ trả tiền mặt)

- I’ll pay by card

(Tôi sẽ trả bằng thẻ)

- Could I have a receipt, please?

(Cho tôi xin giấy biên nhận được không?)

- Would you be able to gift wrap it for me?

(Bạn có thể gói món quà này lại giúp tôi được không?)

- Would you like a bag?

(Anh/chị có cần lấy túi không?)

4. Returns and complains – Trả lại hàng và phàn nàn

- I’d like to return this

(Tôi muốn trả lại cái này)

- I’d like to change this for a different size

(Tôi muốn đổi cỡ khác)

- It doesn’t work

(Nó bị hỏng)

- It doesn’t fit

(Nó không vừa)

- Could I have a refund?

(Tôi muốn được hoàn lại tiền có được không?)

- Have you got the receipt?

(Anh/chị có giấy biên nhận không?)

- Could I speak to the manager?

(Hãy cho tôi nói chuyện với người quản lý)

- Clearance sale

(Giảm giá bán nốt hàng cũ)

- Closing down sale

(Giảm giá để đóng tiệm)

- Good value

(Giá rẻ cho hàng chất lượng cao)

- Buy 1 get 1 free

(Mua một tặng một)

- Buy 1 get 1 half price

(Giảm giá 1 nửa khi mua cái thứ hai)

- Reduced to clear

(Giảm giá bán nốt hàng cũ)

- Half price

(Giảm giá một nửa)

- Out to lunch

(Nghỉ ăn trưa)

- Back in 15 minutes

(Sẽ quay lại sau 15 phút nữa)

- Shoplifters will be prosecuted

(Ăn trộm sẽ bị truy tố trước pháp luật)

5. Tình huống mặc cả

- I’ll give you $8.

(Tôi sẽ trả 8 đô.)

- I’ll buy it for $10.

(Tôi sẽ mua nó với 10 đô.)

- Is that the best price you can give me? How about $10? That’s my last offer.

(Đó đã phải mức giá tốt nhất chưa? 10 đô thì sao? Giá cuối đó.)

- $7 is my final offer!

(Giá cuối cùng, 7 đô nhé!)

- Is that the best you can do?

(Đó là giá tốt nhất anh có thể đề xuất à?)

- Is that your best price?

(Đấy là giá tốt nhất của anh rồi à?)

- Can you lower the price?

(Anh bớt giá được không?)

- Can you make it lower?

(Bớt chút được không?)

- That’s too expensive. How about $5?

(Đắt quá, 5 đô có được không?)

- I will not give you more than $150.

(150 đô la nhé, tôi không thể trả hơn được đâu.)

- Is there any discount?

(Có chiết khấu gì không?)

- Can I get a discount?

(Tôi có được chiết khấu không?)

- Lower the price a bit.

(Bớt một chút đi.)

- Give me 20% discount.

(Giảm 20% nhé).) %: percent

- Would you accept $2 for this shirt?

(Cái áo này giá 2 đô được không?)

- Could I have the lowest price?

(Có thể cho tôi giá thấp nhất được không?)

- I don’t suppose there would be any chance of you giving me some more discount?

(Còn giảm giá thêm được nữa không?)

- How much is this and this altogether?

(Cái này và cái này cùng mua với nhau thì còn bao nhiêu?)

- I’m still looking around; I think I might be able to find it at a better price. Thanks for your time.

(Tôi vẫn đang xem quanh đã, tôi nghĩ tôi sẽ tìm được giá chỗ khác tốt hơn. Cảm ơn đã dành thời gian cho tôi.)

- I saw this for $5 somewhere else.

(Ở hàng khác tôi thấy người ta bán có 5 đô thôi.)

- Then I’m not interested.

(Thế thôi tôi không mua nữa.)

- Then I will go somewhere else.

(Thế thôi tôi đi hàng khác.)

- I can’t afford it.

(Tôi không có đủ tiền.)

- That’s more than I can really afford but I’ll take it.

(Đắt quá nhưng mà thôi được rồi tôi sẽ mua.)

- Do you have anything that is less expensive?

(Bạn có món nào rẻ hơn không?)

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng trong mua sắm rất bổ ích cho các bạn khi học tiếng Anh. Các bạn nên lưu lại để ôn tập và thực hành nói tiếng Anh hàng ngày nhé.