MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP KHI ĐI MUA SẮM (Phần 1)

 Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn điều đó.

1. Opening times – Giờ mở cửa

- What times are you open?

(Mấy giờ cửa hàng mở cửa?)

- Are you open on Saturday?

(Cửa hàng có mở cửa vào thứ Bảy không?)

- What time do you close?

(Mấy giờ cửa hàng đóng cửa?)

- What time do you open tomorrow?

(Ngày mai mấy giờ cửa hàng mở cửa?)

2. Selecting goods – Lựa chọn hàng hóa

- Can I help you?

(Tôi có giúp gì được anh/chị không?)

- I’m just browsing, thanks.

(Cám ơn, tôi đang xem đã.)

- How much is this?

(Cái này bao nhiêu tiền?)

- How much does this cost?

(Cái này giá bao nhiêu tiền?)

- How much is that lamp in the window?

(Cái đèn kia ở cửa số bao nhiêu tiền.)

- That’s cheap

(Rẻ thật.)

- That’s good value

(Đúng là hàng tốt mà giá lại rẻ.)

- Could you give me any off?

(Chị có thể giảm giá cho tôi được không?)

- The price is reasonable because the quality is superior.

(Giá bán đó là hợp lý vì chất lượng tốt hơn)

- If you bought it somewhere else, it would cost more than double.

(Nếu chị mua ở những nơi khác, giá còn đắt gấp đôi)

- The pattern is popular at present.

(Hiện nay mốt này đang được ưa chuộng đấy)

- This is good as well as cheap.

(Hàng này vừa rẻ, chất lượng lại rất tốt)

- Sorry, sold out.

(Xin lỗi, chúng tôi hết sạch hàng)

- That’s expensive.

(Đắt quá)

- Do you sell stamps?

(Anh/chị có bán tem không?)

- Do you have any postcards?

(Bạn có bưu thiếp không?)

- Sorry, we don’t sell them.

(Xin lỗi, chúng tôi không bán.)

- Sorry, we don’t have any left.

(Xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi.)

- I’m looking for the shampoo.

(Tôi đang tìm dầu gội đầu)

- Where can I find the toothpaste?

(Tôi có thể tìm thấy kem đánh răng ở đâu?)

- Have you got anything cheaper?

(Anh/chị có cái nào rẻ hơn không?)

- It’s not what I’m looking for.

(Đó không phải thứ tôi đang tìm.)

- Do you have this item in stock?

(Anh/chị có hàng loại này không?)

- Where’s the fitting room?

(Phòng thử đồ ở đâu?)

- Could I try these shoes on?

(Tôi có thể thử đôi giày này được không?)

- What size are you?

(Cỡ của anh/chị bao nhiêu?)

- What size do you take?

(Anh/chị lấy cỡ bao nhiêu?)

- I take a size 10.

(Tôi lấy cỡ 10)

- Could you measure my …?

(Anh/chị có thể đo … của tôi được không?)

+ waist: vòng eo

+ neck: vòng cổ

+ chest: vòng ngực

- Is that a good fit?

(Nó có vừa không?)

- It’s much too small.

(Nó quá chật)

- It’s just right.

(Nó vừa khít.)

- What are these made of?

(Chúng làm từ chất liệu gì?)

- Are these washable?

(Những chiếc này có thể giặt được không?)

- No, they have to be dry-cleaned.

(Không, phải giặt khô)

- Do you know anywhere else I could try?

(Anh/chị có biết nơi nào bán không?)

- Does it come with a guarantee?

(Sản phẩm này có bảo hành không?)

- It comes with a one year guarantee.

(Sản phẩm này được bảo hành 1 năm.)

- Do you deliver?

(Anh/chị có giao hàng tận nơi không?)

- I’ll take it

(Tôi sẽ mua sản phẩm này)

- Anything else?

(Còn gì nữa không?)

- Welcome back again

(Lần sau lại đến cửa hàng chúng tôi nhé)

 

Học tiếng Anh giao tiếp cách hiệu quả nhất, đó là thực hành nói càng nhiều càng tốt. Bài học này có 2 phần, hôm nay EPASS xin gửi đến các bạn phần đầu tiên. Các bạn hãy theo dõi phần tiếp theo nhé! Chúc cả nhà một ngày vui vẻ.