Cách diễn tả nỗi thất vọng bằng tiếng Anh qua các từ, cụm từ cơ bản

– Angry: tức giận

Ex: She was angry with her boss for criticizing her work. (Cô ấy tức giận với ông chủ vì đã chỉ trích công việc của cô ấy.)

– Annoyed: bực mình

Ex: She was annoyed by his comments. (Cô ấy khó chịu với những lời phê bình của anh ấy.)

– Appalled: rất sốc

Ex: They were appalled to hear that they would lose their jobs. (Họ đã rất sốc khi biết rằng mình sẽ bị mất việc.)

– At the end of your tether = chán ngấy hoàn toàn

Ex: The children have been misbehaving all day – I’m at the end of my tether. (Cả ngày bọn trẻ hư quá – Tôi hoàn toàn chán ngấy rồi.)

– Cross: bực mình

Ex: I was cross with him for not helping me, as he said he would. (Tôi bực mình anh ta vì đã không giúp tôi, như lời anh đã nói.)

– Depressed: rất buồn

Ex: After he failed his English exam, he was depressed for a week. (Sau khi trượt kỳ thi tiếng Anh, anh ấy đã rất buồn suốt một tuần.)

– Down in the dumps: buồn và chán

Ex: What’s the matter with him? He’s so down in the dumps these days. (Có chuyện gì với anh ấy vậy? Dạo này anh ấy rất buồn chán vậy.)

– Disappointed: thất vọng

Ex: She was disappointed by her son’s poor results at school. (Bà ấy thất vọng vì kết quả học hành kém của con trai bà.)

– Horrified: rất sốc

Ex: I’m horrified by the amount of violence on television today. (Tôi rất sốc bởi có quá nhiều bạo lực trên truyền hình ngày nay.)

– Negative: tiêu cực; bi quan

Ex: I feel very negative about my job – the pay is awful. (Tôi cảm thấy rất bi quan về công việc của mình – tiền lương quá bèo.)

– Seething: rất tức giận nhưng giấu kín

Ex: She was seething after her boss criticized her. (Cô ấy nóng sôi sau khi ông chủ phê bình cô ấy.)

– Sad: buồn

Ex: It makes me sad to see all those animals in cages at the zoo. (Điều đó khiến tôi buồn khi xem tất cả những động vật trong lồng ở sở thú.)

– Upset: tức giận hoặc không vui

Ex: I’m sorry you’re upset – I didn’t mean to be rude. (Tôi xin lỗi vì làm cô buồn – Tôi không cố ý bất lịch sự.)

– Unhappy: buồn

Ex: I was unhappy to hear that I hadn’t got the job. (Tôi buồn khi biết rằng tôi đã không nhận được công việc đó.)

 

– I can’t stand (something): Tôi không thể chịu đựng nổi

Ex: I can’t stand loosing because I’m very competitive.

– I can’t bear (something): Tôi không thể chịu đựng nổi

Ex: I can’t bear Irish weather. It depresses me.

– I can’t put up with (something): Tôi không thể chịu nổi

Ex: I can’t put up with him. He’s really annoying.

– (Something) annoys me: Cái gì đó làm phiền tôi

Ex: That kind of things annoys me.

– (Something) bugs me: Cái gì làm tôi phát cáu

Ex: Waiting for public transport bugs me.

– (Something) gets on my nerves: Cái gì đó cứ trêu ngươi/chọc tức tôi

Ex: The sound of my alarm clock gets on my nerves

– I can’t stand it when + clause

Ex: I can’t stand it when people don’t tell the truth.

– I can’t bear it when + clause

Ex: I can’t bear it when my feet get cold and wet.

– It annoys me when + clause

Ex: It annoys me when you do that. So please stop it.

– It bugs me when + clause

Ex: It bugs me when my boss asks me to work weekends.

– It get on my nerves when + clause

Ex: It get on my nerves when people are late for meetings.

 

Hi vọng qua bài viết này, các bạn sẽ biết cách diễn tả nỗi thất vọng của mình bằng tiếng Anh. Đây cũng là chủ đề thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, giúp bạn bổ sung và trau dồi thêm vốn từ vựng của mình. Vì thế các bạn có thể lưu lại và luyện tập hàng ngày nhé.