Tổng hợp cụm giới từ thông dụng trong tiếng anh

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn lại những cụm giới từ thú vị và thường được sử dụng.

1. AT

At times: thỉnh thoảng

At all time: luôn luôn

At hand: Có thể với tới

At heart: Tận đáy lòng

At once: Ngay lập tức

At length: Chi tiết

At a profit: có lợi

At present: Bây giờ

At all cost: Bằng mọi giá

At war/peace: Thời chiến/ hòa bình

At a pinch: Vào lúc bức thiết

At ease: Nhàn hạ

At first sight: Cái nhìn đầu tiên

At rest: Thoải mái

At a moment’s notice: Trong thời gian ngắn

At least: Ít nhất

At most: Nhiều nhất

At first: Lúc đầu, ban đầu

At last: Cuối cùng

At once: Ngay lập tức

At risk: Nguy hiểm

At least: Tối thiểu, ít nhất

At any rate: Bằng bất cứ giá nào

At fault: Bị hỏng

At a discount: Được giảm giá

At a disadvantage: Bị bất lợi

At large: nói chung

2. OUT OF

Out of work: thất nghiệp

Out of date: Lỗi thời

Out of reach: Ngoài tầm với

Out of money: Hết tiền

Out of danger: Hết nguy hiểm

Out of use: Hết sài

Out of the question: Không bàn cãi

Out of order: Hư hỏng

3. WITHIN

Within the law: theo luật, đúng luật

Within reach: Trong tầm với

4. With

With the exception of: Ngoại trừ

With intent to: Có ý định

With regard to: Xét về

With a view to: Nhằm để

5. IN

In love: Đang yêu

In fact: Thực tế, thực ra

In need: Đang cần

In trouble: Đang gặp rắc rối

In general: Nhìn chung

In the end: Cuối cùng

In danger: Đang gặp nguy hiểm

In debt: Đang mắc nợ

In time: Kịp lúc

In other words: Nói cách khác

In short: Nói tóm lại

In common: Có điểm chung, giống nhau, thông thường

In brief: Nói tóm lại

In particular: Nói riêng

In turn: Lần lượt

In a hurry: Vội vã, gấp gáp

In a minute/ second: chốc, lát

In advance: trước

In charge of: Chịu trách nhiệm

In time: kịp giờ

In the other hands: Nói cách khác, mặt khác

6. BEYOND

Beyond belief: Không tin tưởng

Beyond a joke: Không còn là trò đùa nữa

Beyond repair: Không thể sửa chữa được nữa

Beyond a shadow of a doubt: Không nghi ngờ gì

7. FOR

For fear of: Vì sợ, vì e là

For life: Suốt đời

For fun: Để cho vui

For sale: Để bán

For the time being: Hiện tại, hiện thời

For the foreseable future: Trước mắt

8. BY

By sight: Biết mặt, bằng mắt

By accident/ by chane: Tình cờ

By mistake: Nhầm lẫn

By heart: Thuộc lòng

By oneself: Một mình

By all means: Chắc chắn

By degrees: Từ từ

By land: Bằng đường bộ

By no means: Không chắc rằng không

By dozen: Bằng tá

By law: Theo luật

By force: bắt buộc

By rights: Có quyền

By nature: Bản chất

By coincidence: Trùng hợp

By far: Cho đến bây giờ

By oneself: một mình

By heart: Thuộc lòng

By surprise: bất ngờ

By virtue of: Bởi vì

9. ON

On the spot: Ngay tại chỗ

On sale: giám giá, khuyến mại

On duty: Trực nhất

On behalf of: Nhân danh, thay mặt cho

On no account: Không vì lý do gì

On the whole: nói chung

On a diet: Ăn kiêng

On the increase: đang gia tăng

On the move/quiet: Đang chuyển động, đứng yên

On the verge of: Chuẩn bị, sắp sửa

On business: Đi công tắc

On second thoughts: nghĩ lại

On the contrary: Trái lại

On the average: Trung bình

On one’s own: Một mình

On foot: Đi bộ

On purpose: Có mục đích

On time: Đúng giờ

On the whole: Nhìn chung

On fire: Đang cháy

On and off: Thỉnh thoảng

10. UNDER

Under age: chưa đến tuổi trưởng thành

Under control: bị kiểm soát, kiểm soát được

Under a law: theo luật

Under pressure: chịu áp lực

Under repair: đang sửa chữa

Under rest: đang bị bắt

Under stress: bị căng thẳng

Under suspicion: bị nghi ngờ

Under...circumstances: trong hoàn cảnh

Under cover of: dưới cái vẻ

Under the impression that: có ấn tượng là

Under the influence: chịu ảnh hưởng

Under an obligation: bị bắt buộc

Under construction: đang xây dựng