Từ VIẾT TẮT không thể không biết

CỤM TỪ

1.INIT = isn’t it ( có phải không)

2.KINDA = kind of ( đại loại là…)

3.LEMME = let me ( để tôi)

4.GOTTA = (have) got to ( phải làm gì đó)

5.GIMME = give me ( đưa cho tôi…)

6.GONNA = going to

7.WANNA = want to

CHỮ CÁI

1.U = you

2.C = see

3.B = be

4.CU L8r = see you later (gặp lại bạn sau)

5.Msg = message (tin nhắn)

6.Pls = please (vui lòng, làm ơn)

7.Cld = could

8.Gd = good

9.Vgd = very good (rất tốt)

10.Abt = about

11.Ths = this

12.Asap = as soon as possible (càng sớm càng tốt)

13.Ths = thanks

14.Txt = text

15.LOL = lots of love/ laugh out loud

16.X = a kiss!

17.2u = to you

18.2u2 = to you too

19.B4 = before

20.B4n = bye for now

21.F2f = face to face

22.G2g = got to go

23.Gr8 = great/ grate

24.H2 = how to

25.Ilu2 = I love you too

26.Ily4e = I love you forever

27.M8 = mate (bạn bè)

28.W8 = wait/ weight

29.Aka = also known as (được biết đến như)

30.Bil = brother-in-law (anh/ em rể)

31.Bion = believe it or not (tin hay không tùy mày)

32.W8ing =waiting (chờ đợi mỏi mòn)

Chúng tôi hy vọng bài viết trên sẽ rất hữu ích cho các bạn khi bạn học tiếng anh . Bạn có thể đọc thêm các từ vựng tiếng anh của EPASS để học hiệu quả nhất. Chúc bạn học tập hiệu quả!