Ngôn ngữ tiếng anh bá đạo

Hãy cùng EPASS nói về những cụm từ trong câu giao tiếp tiếng Anh bá đạo nhất trong giới trẻ

Cùng bắt đầu nhé!

1. Selfie: tự sướng

Là từ bá đạo bậc nhất trong các câu giao tiếp tiếng Anh khi được phổ biến rộng rãi ngay cả tại Việt Nam. Là hành động chụp ảnh chính mình bằng camera trước của máy ảnh. Tách tách!

2. On point: Bá đạo

Ví dụ: That guy is on point! (Thằng đấy thật là bá đạo!)

3. Sad but true: đắng lòng

Ví dụ: Nothing to eat after being beaten up by school. Sad but true.

(Đắng lòng đi học về mệt mà không có cơm ăn).

4. A bullhead kid: trẻ trâu

Vốn có nghĩa gốc là “đầu bò”, nhưng cả trẻ trâu lẫn từ bullhead đều chỉ những thành phần trẻ tuổi mà thích khiêu khích, gây sự với người khác một cách bướng bỉnh.

Ví dụ: Fb has been full of bullhead kids lately

5. Way Too girly: bánh bèo

Những cô nàng siêu bánh bèo nữ tính hay những anh chàng yểu điệu mộng mơ yêu màu tím hay khóc thầm sẽ được gọi là “way too girly”. Một từ bá đạo trong các câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng để trêu chọc ai đó!

Ví dụ: My little sister is way too girly. (Em gái tôi bánh bèo lắm).

6. Shame: nhọ

Ví dụ: What a shame! – 1 câu cảm thán mang nghĩa “Nhọ vãi nồi!”

7. Live on the Internet: sống ảo

Đây là tình trạng chung không chỉ ở thanh niên Việt Nam nên live on the internet cũng là một cụm từ rất phổ biến ở nước ngoài.

Ví dụ: She lives on the Internet . (Cô ta sống ảo lắm).

8. Out of this world: ảo tung chảo

Những người hay sống ảo thì rất hay có những bức ảnh “ảo tung chảo”!

Ví dụ: The photo looks out of this world!. (Tấm hình nhìn ảo tung chảo!)

9. Phony: thảo mai

Một từ bá đạo khác giông giống như way too girly, nhưng mang nghĩa nhẹ hơn một chút khi dùng trong các câu giao tiếp tiếng Anh.

Ví dụ: She's a phony. (Con bé đấy thảo mai ghê).

10. Hit the roof: xoắn – tức giận

Từ này chắc ít ai biết đúng không. Với nghĩa đen là “đập vào mái nhà”, nó mô tả trạng thái tức giận – xoắn quẩy ai đó. Don’t hit the roof – Sao phải xoắn?

Ví dụ: I said just that and he already hit the roof. (Tôi nói có vậy thôi mà anh ta xoắn vả lên).

11. Wacky – bựa

Sau khi đọc bài này mà bị nói “you’re so wacky” thì bạn cũng biết được ẩn ý của người nói là gì rồi nhé!

Ví dụ: Dude, where did you get this wacky T-shirt? (Kiếm đâu ra cái áo bựa vậy ba?).