Các cặp từ đồng nghĩa hay gặp nhất

1. applicant = candidate: ứng viên

2. shipment = delivery: sự giao hàng

3. energy = power: năng lượng

4. employee = staff: nhân viên

5. schedule = calendar: lịch

6. brochure = booklet = leaflet: sách/ tờ rơi quảng cáo

7. route = road = track: tuyến đường

8. down town = city centre: trung tâm thành phố

9. signature = autograph: chữ kí

10. people = citizen = inhabitants: người dân

11. travelers = commuters: người đi lại

12. improvement = renovation = development: sự cải tiến

13. law = regulation = principle = rule: luật lệ

14. transportation = vehicle = means: phương tiện giao thông

15. announce = inform = notify: thông báo

16. book = reserve: đặt trước

17. buy = purchase: mua

18. cancel = abort = call off: hủy lịch

19. delay = postpone: trì hoãn

20. decrease = cut = reduce: cắt giảm

21. like = to be in favor of = enjoy = to be keen on: yêu thích

22. seek = look for = search for: tìm

23. require = ask for = need: đòi hỏi

24. supply = provide: cung cấp

25. confirm = bear out: xác nhận

26. raise = bring up: nuôi nấng

27. visit = come round to: ghé thăm

28. telephone = call: gọi điện thoại

29. continue = carry on: tiếp tục

30. execute = carry out: tiến hành

31. tidy = clean = clean up: dọn dẹp

32. give out = distribute: phân bổ

33. happen = come about: xảy ra

34. omit = leave out: bỏ

35. remember = look back on: nhớ lại

36. suggest = put forward =get across: đề xuất

37. extinguish = put out: dập tắt

38. arrive = reach = show up: đến nơi

39. discuss = talk over: thảo luận

40. refuse = turn down: từ chối

41. figure out = work out = find out: tìm ra

42. annual = yearly: theo năm

43. effective = efficent: hiệu quả

44. famous = well-known = widely-known: nổi tiếng

45. immediately = Instantly = promptly: ngay lập tức

46. big = huge = gigantic = massive: to lớn

47. defective = faulty = malfuntional: lỗi

48. fragile = vulnerable = breakable: mỏng manh dễ vỡ