Các cụm từ với FROM, WITH, BY, AT, ON

Bài viết này chỉ mang tính chất tổng hợp, liệt kê các cụm từ thông dụng. Còn khi học, các bạn hãy tự đặt ra cho mình những ví dụ, thực hành nó thường xuyên để có thể nhớ một cách lâu hơn. Bắt gặp từ mới, ví dụ như degree, exception thì bạn cũng có thể tra từ điển để học cách phát âm cho chính xác. Giờ thì cùng EPASS bắt đầu nào với cụm từ với FROM nha!

 

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản: Cụm từ với FROM

• from now then on: kể từ ngày bây giờ trở đi

• from time to time: thỉnh thoảng

• from memory: theo trí nhớ

• from bad to worse: ngày càng tồi tệ

• from what I can gather: theo những gì tôi biết

 

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản: Cụm từ với WITH

• with the exception of: ngoại trừ

• with intent to : cố tình

• with regard to: đề cập tới

• with a view to + Ving : với mục đích làm gì

 

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản: Cụm từ với BY

• By sight : biết mặt

• By change : tình cờ

• By mistake : nhầm lẫn

• By heart : thuộc lòng

• By oneself : một mình

• By all means : chắc chắn

• By degrees : từ từ

• By land : bằng đường bộ

• By no means : không chắc rằng không

 

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản: Cụm từ với AT

• At any rate: bất kì giá nào

• At disadvantage: gặp bất lợi

• At fault: sai lầm

• At present: hiẹn tại, bây giờ

• At times: thỉnh thoảng

• At hand: có thể với tới

• At heart: tận đáy lòng

• At once: ngay lập tức

• At length: chi tiết

• At a profit: có lợi

• At a moment’s notice: trong thời gian ngắn

• At present: bây giờ

• At all cost: bằng mọi giá

• At war: thời chiến

• At a pinch: vào lúc bức thiết

• At ease: nhàn hạ

• At rest: thoải mái

• At work: đang làm việc

• At risk: đang gặp nguy hiểm

• At first sight: ngay từ cái nhìn đầu tiên

• At first: đầu tiên

• At a glance: liếc nhìn

• At last: cuối cùng

• At the end of: đoạn cuối

• At least: tối thiểu

 

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản: Cụm từ với ON

• On second thoughts: nghĩ lại

• On the contrary: trái lại

• On the average: trung bình

• On one’s own: một mình

• On foot: đi bộ

• On purpose: có mục đích

• On time: đúng giờ

• On the whole: nhìn chung

• On fire: đang cháy

• On and off: thỉnh thoảng

• On the spot: ngay tại chỗ

• On sale: bán giảm giá

• On duty: trực nhật