ĐẠI TỪ KHÔNG XÁC ĐỊNH

 Đại từ không xác định không đề cập tới một người cụ thể, địa điểm hoặc một điều gì đó. Trong tiếng Anh, có một nhóm bao gồm các đại từ không xác định được hình thành một sự định lượng và phân bổ bởi các tiền tố như: any, some, every và no.

SOMEBODY, ANYBODY, NOBODY, EVERYBODY

“Every”, “some”, “any” và “no” có thể được sử dụng với “one”, “body” và “thing” để thành lập những đại danh từ kép, như everyone, somebody, anything và nothing.

 

♥ Every, some, any, no

“Every”, “some”, “any” và “no” có thể được sử dụng với “one”, “body” và 'thing' để thành lập những đại danh từ kép, như everyone, somebody, anything và nothing.

“Every”, “some”, “any” và “no” cũng có thể được sử dụng với “where” để thành lập những trạng từ như everywhere, somewhere và anywhere.

* Những đại danh từ như somebody, nothing và everything thường đi theo một động từ số ít, mặc dù chúng có thể ám chỉ số lượng nhiều hơn một.

1/ Don't touch that computer: somebody is using it.
Đừng đụng đến máy vi tính: ai đó đang sử dụng nó.

2/ Don't worry. Nothing has happened.
Đừng lo lắng. Không có gì đã xảy ra.

3/ Is everything ready for the party?
Mọi việc sẵn sàng cho buổi tiệc?

4/ Everybody has arrived.
Mọi người đã đến.

* Tuy nhiên, sau everyone/everybody, chúng ta sử dụng they/their/them, mặc dù động từ ở số ít.

1/ Everyone has to take their shoes off before they come in.
Mọi người phải cởi giày trước khi họ vào.

2/ Could everybody please put their names on the list?
Xin mọi người viết tên vào danh sách.

3/ Everybody enjoyed themselves at the party.
Mọi người vui vẻ tại buổi tiệc.

 

♥ Somebody, someone, something, somewhere

Những từ này ám chỉ một người, vật hoặc nơi chốn mà không xách định rõ người, vật hoặc nơi nào.

 

♥ somebody / someone: an unidentified person - một người không xác định
something: an unidentified thing - một vật không xác định
somewhere: an unidentified place - một nơi không xác định

Alice says “there's something I want to ask you.” (Có một việc mà tôi muốn hỏi bạn). Cô ta nói rằng cô ta có một câu hỏi, nhưng cô ta chưa xác định chủ đề của câu hỏi là gi.

Khi cô nói: “There's somebody else, isn't there?” (Có ai đó phải không?)đây là một câu khẳng định, được theo sau là một câu hỏi đuôi. Alice nói rằng cô ta cho rằng Paul đang quan hệ với người phụ nữ khác, nhưng cô ta không biết đó là ai.

Ví dụ:
1/ Somebody called yesterday, but I don't know who it was.

Ai đó đã gọi điện hôm qua, nhưng tôi không biết là ai.
2/ He had something to eat before he went home.

Anh ta đã ăn trước khi về nhà.
3/ Have you seen my phone? I put it down somewhere and now I can't find it.

Anh có thấy điện thoại của em không? Em để nó nơi nào mà bây giờ em không thể tìm thấy nó.

 

♥ Anybody, anyone, anything, anywhere

Những từ này được sử dụng trong những câu hỏi và câu phủ định, để ám chỉ một người, vật hoặc nơi, mà không xách định người, vật hoặc nơi nào.

anybody / anyone: an unidentified person- một người không xác định 
anything: an unidentified thing - một vật không xác định
anywhere: an unidentified place - một nơi chốn không xác định

1/ Are you seeing anybody else?
Bạn nhìn thấy ai không?

2/ I've just moved to a new town, and I don't know anyone.
Tôi vừa chuyển đến thành phố mới, và tôi không quên ai hết.

3/ I haven't had anything to eat since I arrived.
Tôi chưa ăn gì cả từ khi tôi đến đây.

* Những từ với “any” cũng được sử dụng để diễn tả những điều kiện 
1/ "You can park anywhere" = "if you need a place to park, use one of these spaces."

"Bạn có thể đậu xe ở bất kỳ nơi đâu"
2/ "It's easy to find. Ask anyone" = "if you can't find it, ask someone: everybody knows where it is."

"Rất dễ tìm. Hỏi bất kỳ ai cũng biết."

 

♥ Nobody, no-one, nothing, nowhere

Những từ này được sử dụng trong câu khẳng định, nhưng chúng có nghĩa phủ định: chúng ám chỉ sự vắng mặt của người, những sự việc hoặc nơi chốn. 
No-one được viết với dấu gạch ngang ở giữa hai chữ "o".

1/ Nobody knows where it is.
Không ai biết đó là nơi nào.

2/ No-one came to the party.
Không ai đến dự buổi tiệc.

3/ He says he knows nothing about the crime.
Anh ta nói rằng anh ta không biết gì về vụ án đó.

4/ They are homeless. They have nowhere to live.
Họ không nhà. Họ không có nhà để ở.

 

♥ Everybody, everyone, everything, everywhere

Những từ này được sử dụng để ám chỉ tất cả mọi người, mọi vật hoặc nơi chốn. Everybody và everyone đều có nghĩa giống nhau.

1/ Everybody likes chocolate.
Mọi người đều thích sô-cô-la.

2/ Everything closes at the end of the holiday season.
Mọi thứ đều đóng vào cuối mùa nghỉ.

3/ We need to tidy up. There's rubbish everywhere.
Chúng ta cần dọn dẹp. Rác ở khắp nơi.