36 cụm từ giao tiếp về sức khoẻ

36 cụm từ giao tiếp về sức khoẻ 

1. Under the weather:   Cảm thấy hơi mệt, khó chịu trong cơ thể . 

2. As right as rain:  khỏe mạnh.

3. Splitting headache:  Nhức đầu kinh khủng .

4. Run down: mệt mỏi, uể oải.

5. Back on my feet:  Trở lại như trước, khỏe trở lại, phục hồi trở lại.

6. As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, đầy năng lượng .

7. what's the matter?   cậu bị làm sao thế?

8. I'm not feeling well:  mình cảm thấy không khỏe

9. I feel sick: mình thấy ốm

10. I've cut myself: mình bị đứt tay (tự mình làm đứt)

11. I've got a headache: mình bị đau đầu

12. I've got a splitting headache:  mình bị nhức đầu như búa bổ

13. I'm not well: mình không khỏe

14. I've got flu; mình bị cúm

15. I'm going to be sick; mình sắp bị ốm

16. I've been sick: gần đây mình bị ốm

17. I've got a pain in my …   mình bị đau …

18. my … are hurting …   mình bị đau

19. my back hurts: lưng mình bị đau

20. have you got any …?      cậu có … không?

21. Painkillers; thuốc giảm đau

22. Aspirin:  thuốc aspirin

23. Plasters: băng dán

24. how are you feeling?    bây giờ cậu thấy thế nào?

25. I hope you feel better soon: mình mong cậu nhanh khỏe lại

26. get well soon! ------>  nhanh khỏe nhé!

27. I need to see a doctor ------> mình cần đi khám bác sĩ

28. I think you should go and see a doctor ------> mình nghĩ cậu nên đi gặp

29. do you know a good …? ------>  cậu có biết … nào giỏi không?

30. doctor------> bác sĩ

31. dentist ------> nha sĩ

32. Get better soon!: Nhanh khỏe nhé!

33. I got food poisoning: Tôi bị ngộ độc thực phẩm

34.I need to see a doctor: Mình cần đi khám bác sĩ

35. I think you should go and see a doctor: Mình nghĩ cậu nên đi gặp bác sĩ

36. I’m allergic: Mình bị dị ứng