các cụm từ dùng trong rạp chiếu phim

Các cụm từ dùng trong rạp chiếu phim

what's on at the cinema? rạp đang chiếu phim gì?

Is there anything good on at the cinema? có gì hay chiếu tối nay không?

what's this film about? phim này có nội dung về cái gì?

have you seen it? bạn đã xem phim này chưa?

who's in it? ai đóng phim này?

a thriller: phim tội phạm ly kỳ

a comedy: phim hài

a romantic comedy: phim hài tình cảm

a horror film: phim kinh dị

a documentary: phim tài liệu

an animation: phim hoạt h: phim chiến tranh

a western: phim phương Tây

a science fiction film: phim khoa học viễn tưởng

a foreign film: phim nước ngoài

it's in … đây là phim tiếng …

French: Pháp

Spanish: Tây Ban Nha

English subtitles: phụ đề tiếng Anh

it's just been released: phim này mới được công chiếu

it's been out for about two months: phim chiếu được khoảng 2 tháng rồi

 

TRONG RẠP CHIẾU PHIM

shall we get some popcorn? chúng mình ăn bỏng ngô nhé?

salted or sweet? mặn hay ngọt?

do you want anything to drink? cậu muốn uống gì không?

where do you want to sit? cậu muốn ngồi đâu?

near the back: phía cuối

near the front: phía trên

in the middle: khoảng giữa

what did you think? cậu nghĩ thế nào về bộ phim?

I enjoyed it: mình thích phim này

it wasn't bad: phim không tệ lắm

I thought it was rubbish: mình nghĩ phim này quá chán

it was one of the best films I've seen for ages: đây là một trong những bộ phim hay nhất mà mình đã xem trong suốt một thời gian dài

it had a good plot: phim này có nội dung hay

the plot was quite complex: nội dung phim khá phức tạp

it was too slow-moving: diễn biến trong phim chậm quá

it was very fast-moving: diễn biến trong phim nhanh quá

the acting was … diễn xuất …

excellent: rất xuất sắc

good: tốt

poor: kém

terrible: tệ kinh khủng

he's a very good actor: anh ấy là một diễn viên rất giỏi

she's a very good actress: cô ấy là một diễn viên rất giỏi