Tính từ kép (Compound Adjectives)

♥  Cấu tạo tính từ kép:

1. Danh từ + tính từ:

Ví dụ:

Nation-wide: khắp cả nước

Noteworthy: đáng chú ý

Duty-free: miến thuế

2. Danh từ + phân từ:

Ví dụ:

Time-consuming: tốn thời gian

Handmade: làm bằng tay

Break-taking: đáng kinh ngạc

Heart-broken: đau khổ

Nerve-racking: căng thẳng

3. Phó từ (Trạng từ) + phân từ:

Ví dụ:

Outspoken: thẳng thắn

High-sounding: huênh hoang

Well-behaved: lễ phép

Well-prepared: chuẩn bị kĩ lưỡng

4. Tính từ + phân từ:

Ví dụ:

Beautiful-sounding: nghe hay

Good-looking: xinh xắn

Easy-going: thoải mái, dễ tính

Low-ranking: cấp thấp

Middle-ranking: cấp trung

High-ranking: cấp cao

5. Tính từ + danh từ + ed:

Ví dụ:

Old-fashioned: lỗi thời

Fair-skinned: da trắng

Absent-minded: đãng trí

Artistics-minded: có óc thẩm mỹ

 

Hoàng Thịnh

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI EPASS (TP.HCM) theo link này: http://goo.gl/forms/IzBHuhdMUn 

                  

MỌI THẮC MẮC VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH & DỊCH VỤ VISA ĐI MỸ - ÚC - CANADA. LIÊN HỆ NGAY:

Địa chỉ: 421/37 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, TP.HCM

ĐT: 08.6270.8.666 - Hotline: 0915 332 966 - 0982 223 844 

Email: epass@outlook.com.vn 

Website: www.epass.com.vn