Simple Past – Thì quá khứ đơn

ừ bất quy tắc

You called Debbie.

Did you call Debbie?

You did not call Debbie.

II. CÁCH SỬ DỤNG

♥ USE 1. Completed Action in the Past – Hành động đã kết thúc trong  quá khứ

Sử dụng thì quá khứ đơn nhằm diễn tả những sự việc, hành động bắt đầu và kết thúc vào thời gian cụ thể trong quá khứ. Đôi khi người nói có thể không nói rõ thời gian mà chỉ biết nó đã xảy ra trong quá khứ.


Examples:

I saw a movie yesterday.

(Tôi đã xem một bộ phim ngày hôm qua.)

I didn’t see a play yesterday.

(Tôi không đi xem kịch ngày hôm qua.)

Last year, I traveled to Japan.

(Năm ngoái,Tôi đã đi du lịch Nhật Bản.)

Last year, I didn’t travel to Korea.

(Năm ngoái, tôi đã không đi du lịch Hàn Quốc.)

Did you have dinner last night?

(Tối quá bạn có ăn tối không?)

She washed her car.

(Cô ấy đã rửa xe ô tô của cô ấy.)

He didn’t wash his car

. (Anh ấy đã không rửa xe ô tô của anh ấy.)

♥ USE 2. A Series of Completed Actions – Chuỗi hoạt động đã xảy ra trong quá khứ


Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn khi đề cập đến một loạt các hoạt động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ.Những hành đông này có thể xảy ra lần thứ nhất, lần thứ hai, lần thứ ba,…

Examples:

I finished work, walked to the beach, and found a nice place to swim.

(Tôi đã kết thúc công việc, đi bộ trên biển và tìm thấy một nơi rất tuyệt vời để tắm.)

He arrived from the airport at 8:00, checked into the hotel at 9:00, and met the others at 10:00.

(Anh ấy đã đến sân bay lúc 8 giờ, đặt chỗ ở khách sạn lúc 9 giờ và gặp những người khác lúc 10 giờ)

Did you add flour, pour in the milk, and then add the eggs?

? (Bạn đã cho thêm bôt, rót thêm sữa và cho thêm trứng chưa?)

♥ USE 3. Duration in Past – Thời gian trong quá khứ


Thì quá khứ đơn có thể sử dụng khi khoảng thời gian đó đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dấu hiệu để nhận biết những hành động diễn ra trong khoảng thời gian dài như: for two years(khoảng 2 năm), for five minutes(khoảng 5 năm), all day(cả ngày), all year(cả năm),…

Examples:

I lived in Brazil for two years.

(Tôi đã sống ở Brazil khoảng 2 năm.)

Shauna studied Japanese for five years.

(Shauna đã học ở Nhật Bản khoảng 5 năm.)

They sat at the beach all day.

( Họ đã ngồi ở bãi biển cả ngày.)

They did not stay at the party the entire time.

(Họ đã không ở lại bữa tiệc cho đến khi kết thúc.)

We talked on the phone for thirty minutes

. (Chúng tôi đã nói chuyện trên điện thoại khoảng 30 phút.)

A: How long did you wait for them? B: We waited for one hour

(Bạn đã đợi họ bao lâu rồi?)

. (Chúng tôi đã đợi khoảng 1 tiếng.)

♥ USE 4. Habits in the Past – Thói quen trong quá khứ


Thì quá khứ đơn có thể được sử dụng để mô tả một thói quen trong quá khứ và nó đã chấm dứt ở quá khứ. Nó có thể được sử dụng giống như ‘used to’. Dấu hiệu nhận biết điều đó khi chúng ta nói về một thói quen đó là chúng ta thường sử dụng những từ always(luôn luôn), often(thường), usually(thường xuyên), never(không bao giờ), when I was a child(khi tôi là một đứa trẻ), when I was younger(khi tôi còn trẻ),…

Examples:

I studied French when I was a child. tức là lớn thì tôi không học tiếng pháp nữa, tôi chỉ học lúc còn nhỏ

(Tôi đã học Tiếng Pháp khi tôi còn là một đứa trẻ –.)

He played the violin

. (Anh ấy đã chơi đàn violong.)

He didn’t play the piano.

(Anh ấy đã không chơi đàn piano.)

Did you play a musical instrument when you were a kid?

(Tại sao bạn không chơi một loại nhạc cụ khi bạn là một đứa trẻ.)

She worked at the movie theater after school.

(Cô ấy đã làm việc ở rạp chiếu phim sau khi cô ấy đến trường.)

They never went to school, they always skipped class.

(Chúng không bao giờ đến trường, chúng luôn luôn quên đến lớp.)

♥ USE 5. Past Facts or Generalizations – Những Sự thật trong quá khứ mà không còn đúng ở hiện tại.


Thì quá khứ đơn có thể được sử dụng để miêu tả miêu tả những sự thật trong quá khứ và hiện tại thì không còn đúng nữa. Giống như USE 4 ở trên, cách dùng này khá giống với cách sử dụng ‘used to’.

Examples:

She was shy as a child, but now she is very outgoing.

(Lúc cô ấy còn là một đứa trẻ, cô ấy rất nhút nhát nhưng bây giờ cô ấy thoải mái hơn rồi.)

He didn’t like tomatoes before.

(Trước đây anh ấy không thích ăn cà chua.)

Did you live in Texas when you were a kid?

(Bạn có sống ở Texas khi bạn còn là một đứa trẻ?)

People paid much more to make cell phone calls in the past.

(Ngày xưa, mọi người đã trả rất nhiều tiền để gọi điện thoại di động.)

NOTE:

♥ When-Clauses Happen First – Mệnh đề thứ nhất với “when”

Mệnh đề là một nhóm những từ có nghĩa nhưng thường chưa phải là một câu. Một số mệnh đề được bắt đầu với từ “when”(khi) ví dụ như “When I dropped my pen – Khi tôi làm rơi cái bút” hoặc “when class began – Khi lớp học bắt đầu…”. Những mệnh đề đó được gọi là mệnh đề có “when”, chúng rất quan trọng trong việc học ngữ pháp. Một số ví dụ về mệnh đề có “when”:

Examples:

When I paid her one dollar, she answered my question.

(Khi tôi trả cho cô ấy một đồng đô-la thì cô ấy đã trả lời tôi.)

She answered my question when I paid her one dollar

(Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi thì tôi trả cho cô ấy một đô-la.)

Mệnh đề  có “when” rất quan trọng bởi vì nó luôn xảy ra đầu tiên trong cả mệnh đề ở thì quá khứ đơn. Tất cả các ví dụ ở trên đều được hiểu là: đầu tiên tôi trả cho cô ấy một đô-la và sau đó cô ấy đã trả lời câu hỏi của tôi. Liệu nó có quan trọng khi mệnh đề “When I paid her one dollar” đứng đầu hoặc cuối câu. Tuy nhiên, những ví dụ dưới đây sẽ cho thấy sự khác nhau:

Example:

I paid her one dollar when she answered my question

(Tôi trả cô cô ấy một đô-la và cô ấy trả lời câu hỏi của tôi-tức là tôi đưa cho cô ấy một đô-la trước sau đó cô ấy trả lời câu hỏi của tôi.)

♥  ADVERB PLACEMENT – Trạng từ

Một số ví dụ dưới đây có sử dụng những trạng từ trong thì quá khứ đơn như: always, only, never, ever, still, just,…

Examples:

I just called Debbie.

(Tôi vừa gọi cho Debbie.)

Did you just call Debbie?

(Bạn vừa gọi cho Debbie?)

♥  ACTIVE / PASSIVE – Chủ động/bị động

Examples:

Tom repaired the car.

Active(Chủ động) – (Tom đã sửa xe ô tô.)

The car was repaired by Tom.

Passive(Bị động) – (Chiếc ô tô đã được sửa bởi Tom.)

 

 

Hoàng Thịnh

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI EPASS (TP.HCM) theo link này: http://goo.gl/forms/IzBHuhdMUn 

                  

MỌI THẮC MẮC VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH & DỊCH VỤ VISA ĐI MỸ - ÚC - CANADA. LIÊN HỆ NGAY:

Địa chỉ: 421/37 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, TP.HCM

ĐT: 08.6270.8.666 - Hotline: 0915 332 966 - 0982 223 844 

Email: epass@outlook.com.vn 

Website: www.epass.com.vn