Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên

– mountain – núi

– hill – đồi

– lake– hồ

– stream– suối

– sea– biển

– pond– ao

– reservoir– hồ chứa nước

– field– cánh đồng

– hedge– bờ rậu

– wood– rừng

– meadow– đồng cỏ

– forest– rừng

– plain– đồng bằng 

– cliff– vách đá

– rock– đá

– coast– bờ biển

– island– đảo

– national park– công viên quốc gia

– beach– bãi biển

– jungler – ừng rậm

– rainforest – rừng mưa nhiệt đới 

– desert – xa mạc

– volcano– núi lửa

– eruption– sự phun trào

– earthquake – động đất

 

Hoàng Thịnh

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI EPASS (TP.HCM) theo link này: http://goo.gl/forms/IzBHuhdMUn 

                  

MỌI THẮC MẮC VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH & DỊCH VỤ VISA ĐI MỸ - ÚC - CANADA. LIÊN HỆ NGAY:

Địa chỉ: 421/37 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, TP.HCM

ĐT: 08.6270.8.666 - Hotline: 0915 332 966 - 0982 223 844 

Email: epass@outlook.com.vn 

Website: www.epass.com.vn