20 Từ vựng về tàu lửa

directory - sách hướng dẫn

deluxe - sang trọng

comprehensive - toàn diện

duration - khoảng thời gian

entitle - cho phép

fare - tiền vé

offset - bù lại

operate - hoạt động

punctually -  đúng giờ

relatively - tương đối

remainder - phần còn lại

remote - hẻo lánh

platform - thềm ga, sân ga (xe lửa)

crowded - đông đúc

timetable - lịch trình

credibility - sự tín nhiệm, sự đáng tin

rail - đường ray, đường xe lửa

ticket - vé

safe - an toàn

high-speed - tốc độ cao, cao tốc

Lan Anh

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI EPASS (TP.HCM) theo link này: http://goo.gl/forms/IzBHuhdMUn 

 MỌI THẮC MẮC VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH & DỊCH VỤ VISA ĐI MỸ - ÚC - CANADA. LIÊN HỆ NGAY:

Địa chỉ: 421/37 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, TP.HCM

ĐT: 08.6270.8.666 - Hotline: 0915 332 966 (Thầy Tấn) - 0982 223 844 (Cô Mỹ Hà)

Email: epass@outlook.com.vn 

Website: www.epass.com.vn