Từ vựng tiếng Anh về các loại thuốc

✔ medication /ˌmedɪˈkeɪʃən/: dược phẩm

✔ capsule /ˈkæpsjuːl/: thuốc con nhộng

✔ injection /ɪnˈdʒekʃən/: thuốc tiêm, chất tiêm

✔ ointment /ˈɔɪntmənt/: thuốc mỡ

✔ paste /peɪst/: thuốc bôi

✔ pessary /ˈpesəri/: thuốc đặt âm đạo

✔ powder /ˈpaʊdər/: thuốc bột

✔ solution /səˈluːʃən/: thuốc nước

✔ spray /spreɪ/: thuốc xịt

✔ suppository /-ˈpɑː.zə.tɔːr.i/: thuốc đạn

✔ syrup /ˈsɪrəp/: thuốc bổ dạng siro

✔ tablet /ˈtæblət/: thuốc viên

✔ inhaler /ɪnˈheɪlə(r): ống hít

Lan Anh

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI EPASS (TP.HCM) theo link này: http://goo.gl/forms/IzBHuhdMUn 

 MỌI THẮC MẮC VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH & DỊCH VỤ VISA ĐI MỸ - ÚC - CANADA. LIÊN HỆ NGAY:

Địa chỉ: 421/37 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, TP.HCM

ĐT: 08.6270.8.666 - Hotline: 0915 332 966 (Thầy Tấn) - 0982 223 844 (Cô Mỹ Hà)

Email: epass@outlook.com.vn 

Website: www.epass.com.vn