Từ vựng tiếng Anh các vật dụng trong nhà

- Tub: bồn tắm

- Toothpaste: kem đánh răng

- Toothbrush: bàn chải đánh răng

- Mirror: cái gương

- Toilet paper:giấy vệ sinh

- Razor: dao cạo râu

- Face towel: khăn mặt

- Suspension hook: móc treo

- Shampoo: dầu gội

- Hair conditioner: dầu xả

- Soft wash: sữa tắm

--  Table: bàn

- Bench: ghế bành

- Sofa: ghết sô-fa

- Vase: lọ hoa

- Flower: hoa

- Stove: máy sưởi, lò sưởi

- Gas cooker: bếp ga

- Refrigerator: tủ lạnh

- Multi rice cooker: nồi cơm điện

- Dishwasher :máy rửa bát, đĩa

- Timetable:thời khóa biểu

- Calendar:lịch

- Comb:cái lược

- Price bowls: giá bát

- Clothing:quần áo

- Lights:đèn

- Cup:cốc

- Door curtain: rèm cửa

- Mosquito net: màn

- Water jar: chum nước

- Screen: màn hình (máy tính, ti vi)

- Mattress: nệm

- Sheet: khăn trải giường

- Handkerchief: khăn mùi soa

- Handbag: túi xách

- Clip: kẹp

- Clothes-bag: kẹp phơi đồ

- Scissors: kéo

- Curtain: Ri-đô

- Knife: con dao

Lan Anh

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI EPASS (TP.HCM) theo link này: http://goo.gl/forms/IzBHuhdMUn 

 MỌI THẮC MẮC VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH & DỊCH VỤ VISA ĐI MỸ - ÚC - CANADA. LIÊN HỆ NGAY:

Địa chỉ: 421/37 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, TP.HCM

ĐT: 08.6270.8.666 - Hotline: 0915 332 966 (Thầy Tấn) - 0982 223 844 (Cô Mỹ Hà)

Email: epass@outlook.com.vn 

Website: www.epass.com.vn