Cách học So / Such

 1. So + Adjective(Tính từ)

♥ USE

“So” có thể kết hợp với những tính từ để bày tỏ sự tột cùng, cực độ. Hình thức này được sử dụng trong câu cảm thán.

Examples:

- The music is so loud! I wish they would turn it down.

(Âm nhạc quá to. Tôi ước rằng chúng sẽ được vặn nhỏ lai.)

- The meal was so good! It was worth the money.

(Bữa ăn quá ngon. Rất đáng tiền!)

♥ USE with “That”

Hình thức này “so” có thể kết hợp thêm với “that” thể hiện sự tột cùng, mãnh liệt. Nó có thể mang ý nghĩa nguyên nhân-kết quả. “That” thường không bắt buộc có trong câu.

Examples:

- The music is so loud that I can’t sleep.

(Âm nhạc quá to vì vậy tôi không ngủ được.)

- The music is so loud I can’t sleep.

(Âm nhạc quá to nên tôi không ngủ được.)

- The meal was so good that we decided to have dinner at the same restaurant again tonight.

(Bữa ăn này quá ngon vì vậy chúng tôi quyết định ăn bữa tối vào tối mai cũng tại nhà hàng này.)

- The meal was so good we decided to have dinner at the same restaurant again tonight.

(Bữa ăn này quá ngon nên chúng tôi quyết định ăn bữa tối vào tối mai cũng tại nhà hàng này.)

2. So + Adverb(trạng từ)

USE

“So” có thể kết hợp với trạng từ để thể hiện những hành động quá mức, tột cùng, mãnh liệt. Hình thức này thường dùng câu cảm thán.

Examples:

She spoke so quickly! She sounded like an auctioneer.

(Cô ấy nói quá nhanh. Cô ấy nói như người bán đấu giá.)

He paints ! I am sure he is going to become a famous artist.

so well

(Anh ấy vẽ quá đẹp. Tôi chắc chắn anh ấy sẽ trở thành họa sĩ nổi tiếng.)

♥ USE with “That”

Hình thức này “so” có thể kết hợp thêm với “that” thể hiện sự tột cùng, mãnh liệt. Nó có thể mang ý nghĩa nguyên nhân-kết quả. “That” thường không bắt buộc có trong câu.:

Examples

- She spoke so quickly that I couldn’t understand her.

(Cô ấy nói quá nhanh vì vậy tôi không thể hiểu cô ấy.)

- She spoke so quickly I couldn’t understand her.

(Cô ấy nói quá nhanh nên tôi không thể hiểu cô ấy.)

- He paints so well that they offered him a scholarship at an art school in Paris.

(Anh ấy vẽ quá đẹp nên họ tặng anh ấy một suất học bổng tại trường mỹ thuật ở pa-ri.)

- He paints so well they offered him a scholarship at an art school in Paris.

(Anh ấy vẽ quá đẹp vì vậy họ tặng anh ấy một suất học bổng tại trường mỹ thuật ở pa-ri.)

3. So + Many / Few + Plural Noun(Danh từ số nhiều)

♥ USE

“So” có thể kết hợp với “many” hoặc “few” và danh từ số nhiều thể hiện sự mức độ tột cùng về số lượng. Hình thức này được sử dụng trong câu cảm thán.

Examples:

- I never knew you had so many brothers !

(Tôi chưa bao giờ biết rằng bạn lại có nhiều anh em trai đến vậy.)

- She has so few friends ! It’s really quite sad.

(Cô ấy có một vài người bạn. Điều đó thực sự là buồn.)

♥ USE with “That”

Hình thức này “so” có thể kết hợp thêm với “that” thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt về số lượng. Nó có thể mang ý nghĩa nguyên nhân-kết quả. “That” thường không bắt buộc có trong câu.

Examples:

- I never knew you had so many brothers that you had to share a bedroom.

(Tôi chưa bao giờ biết rằng bạn có nhiều anh em trai đến nỗi bạn phải ngủ chung giường.)

- I never knew you had so many brothers you had to share a bedroom.

(Tôi chưa bao giờ biết rằng bạn có nhiều anh em trai đến nỗi bạn phải ngủ chung giường.)

- She has so few friends that she rarely gets out of the house.

(Cô ấy có một vài người bạn vì thế cô ấy hiếm khi ra khỏi nhà.)

- She has so few friends she rarely gets out of the house.

(Cô ấy có một vài người bạn vì thế cô ấy hiếm khi ra khỏi nhà.)

4. So + Much / Little + Non-countable Noun(Danh từ không đếm được)

♥ USE

“So” có thể kết hợp với “much” or “little” và danh từ không đến được để thể hiện mức độ tột cùng về số lượng. Hình thức này thường ở dạng câu cảm thán.

Examples:

- Jake earns so much money ! And he still has trouble paying the rent.

(Jake kiếm được rất nhiều tiền! Nhưng anh ấy vẫn có vấn đề trong việc trả tiền thuê.)

They have so little food- They have ! We need to do something to help them.

♥ USE with “That”

Hình thức này “so” có thể kết hợp thêm với “that” thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt về số lượng. Nó có thể mang ý nghĩa nguyên nhân-kết quả. “That” thường không bắt buộc có trong câu.

Examples:

- Jake earns so much money that he has lost all sense of what a dollar is worth.

(Jake kiếm được rất nhiều tiền nên anh ấy mất hết cảm giác về giá trị của một đồng đô-la là gì.)

- Jake earns so much money he has lost all sense of what a dollar is worth.

(Jake kiếm được rất nhiều tiền vì vậy anh ấy không còn cảm nhận được giá trị của một đồng đô-la là gì.)

- They have so little food that they are starving to death.

(Họ có quá ít đồ ăn vì vậy họ đang bị đói cho đến chết.)

- They have so little food they are starving to death.

(Họ có quá ít đồ ăn vì vậy họ đang bị đói cho đến chết.)

5. So + Much / Little / Often / Rarely

♥ USE

“So” có thể được kết hợp với những từ như: “much,” “little,” “often,” hoặc “rarely” để miêu tả hành động diễn ra nhiều hay ít, thường xuyên hay không thường xuyên. Hình thức này thường được sử dụng trong câu cảm thán.

Examples:

- Earl drinks so much! It’s not good for his health.

(Earl uống rượu quá nhiều! Nó thực sự không tốt cho sức khỏe của anh ấy.)

- My sister visits us so rarely! I really miss her.

(Chị gái tôi rất ít khi đến thăm chúng tôi! Tôi thực sự rất nhớ cô ấy.)

♥ USE with “That”

Hình thức này “so” có thể kết hợp thêm với “that” thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt về số lượng. Nó có thể mang ý nghĩa nguyên nhân-kết quả. “That” thường không bắt buộc có trong câu.

Examples:

- Earl drinks so much that it is starting to interfere with his work.

(Earl uống quá nhiều vì vậy nó bắt đầu gây trở ngại với công việc của anh ấy.)

- Earl drinks so much it is starting to interfere with his work.

(Earl uống quá nhiều vì vậy nó bắt đầu gây trở ngại với công việc của anh ấy.)

- My sister visits us so rarely that my kids wouldn’t even recognize her.

(Chị gái tôi rất ít khi đến thăm chúng tôi nên những đứa trẻ của tôi thậm chí sẽ không nhận ra cô ấy.)

- My sister visits us so rarely my kids wouldn’t even recognize her.

(Chị gái tôi rất ít khi đến thăm chúng tôi nên những đứa trẻ của tôi thậm chí sẽ không nhận ra cô ấy.)

6. Such + Adjective + Noun

♥ USE

“Such” có thể kết hợp với một tính từ và một danh từ đế nhấn mạnh mức độ tột cùng, mãnh liệt. Nó thường được dùng trong câu cảm thán.

Examples:

- Don has such a big house ! I think it’s a little ridiculous.

(Don có một ngôi nhà rất lớn! Tôi nghĩ nó có chút buồn cười.)

- Shelly has such beautiful eyes ! I have never seen that shade of blue before.

(Shelly có một đôi mắt rất đẹp. Tôi chưa bao giờ nhìn thấy màu xanh trong bóng tối trước đó.)

USE with “That”

Hình thức này “such” có thể kết hợp thêm với “that” thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt về mức độ tột cùng. Nó có thể mang ý nghĩa nguyên nhân-kết quả. “That” thường không bắt buộc có trong câu.

Examples:

- Don has such a big house that I actually got lost on the way to the bathroom.

(Don có một ngôi nhà rất lớn vì vậy thực tế tôi đã bị lạc khi đi vào phòng ngủ.)

- Don has such a big house I actually got lost on the way to the bathroom.

(Don có một ngôi nhà rất lớn vì vậy thực tế tôi đã bị lạc khi đi vào phòng ngủ.)

- Shelly has such beautiful eyes that she got a job as a make-up model.

(Shelly có đôi mắt rất đẹp vì vậy cô ấy đã có được công việc trang điểm cho người mẫu .)

- Shelly has such beautiful eyes she got a job as a make-up model.

(Shelly có đôi mắt rất đẹp vì vậy cô ấy đã có được công việc trang điểm cho người mẫu .)

♣ NOTE

Không sử dụng với danh từ khi bạn cần dùng “so”

Examples:

such beautiful eyes that: (đối mắt quá đẹp.)

so beautiful that: (quá đẹp!)

7. Such + Danh từ chỉ sắc thái

♥ USE

“Such” có thể kết hợp với những danh từ chỉ sắc thái để nhấn mạnh. Hình thức này thường được sử dụng trong câu cảm thán.

Examples:

- He is such an idiot! He says the stupidest things.

(Anh ấy thật ngốc nghếch! Anh ấy nói những thứ ngu ngốc nhất.)

- She is such a genius ! We could never do this work without her.

(Cô ấy rất tài giỏi! Chúng ta có thể không bao giờ làm được việc này nếu không có cô ấy.)

♥ USE with “That”

“Such” có thể kết ‘that” để chỉ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. “That” thường không bắt buộc có trong câu.

Examples:

- He is such an idiot that nobody would hire him.

(Anh ấy rất ngốc nghếch nên không ai thuê anh ấy.)

- He is such an idiot nobody would hire him.

(Anh ấy rất ngốc nghếch nên không ai thuê anh ấy.)

- She is such a genius that they immediately gave her a position at the university.

(Cô ấy rất tài giỏi vì vậy họ ngay lập tức cho cô ấy một vị trí trong trường đại học.)

- She is such a genius they immediately gave her a position at the university.

(Cô ấy rất tài giỏi vì vậy họ ngay lập tức cho cô ấy một vị trí trong trường đại học.)

8. Such + Noun (This type of…)

♥ USE

“Such” cũng có nghĩa là: “this type of…”(loại này) hoặc “that type of…”(loại kia)

Examples:

- The archeologist had never seen  such writing before he discovered the tablet :(Nhà khảo cổ học chưa bao giờ nhìn thấy thể loại chữ viết trước khi anh ấy khám phá ra phiến đá.)

- She usually doesn’t receive  such criticism: (Cô ấy luôn luôn không nhận được nhiều sự phê bình)

- Frank has never made  such mistakes before :(Frank chưa bao giờ mắc nhiều lỗi trước đó.)

Hoàng Thịnh

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI EPASS (TP.HCM) theo link này: http://goo.gl/forms/IzBHuhdMUn 

 

MỌI THẮC MẮC VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH & DỊCH VỤ VISA ĐI MỸ - ÚC - CANADA. LIÊN HỆ NGAY:

Địa chỉ: 421/37 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, TP.HCM

ĐT: 08.6270.8.666 - Hotline: 0915 332 966 - 0982 223 844 

Email: epass@outlook.com.vn 

Website: www.epass.com.vn