Who, Whom, Whose

 1. Chủ ngữ, tân ngữ và hình thức sở hữu

Để hiểu được cách sử dụng “who,” “whom,” và “whose,” đầu tiên bạn phải hiểu sự khác nhau giữa chủ ngữ, tân ngữ và hình thức sở hữu.

– Chủ ngữ làm nên hành động:

*He loves movies. (Anh ấy yêu những bộ phim.)

*She goes to school. (Cô ấy đến trường.)

*We enjoy Chinese food. (Cô ấy yêu thích món ăn Trung Quốc.)

– Tân ngữ là người(con vật) được tiếp nhận hành động:

The teachers like him. (Nhiều cô giáo quý anh ấy.)

Thomas knows her. (Thomas biết cô ấy.)

The actor smiled at us.(Nam diễn viên cười với chúng tôi.)

– Hình thức sở hữu nói đến cái gì đó thuộc của ai.

His bike is broken .(Cái xe đạp của anh ấy bị hỏng.)

I like her new book.(Tôi thích quyển sách mới của cô ấy.)

The teacher graded our homework. (Cô giáo đã phân loại bài tập cho chúng tôi.)

2.”Who” là đại từ nhân xưng làm chủ ngữ

“Who” làm đại từ nhân xưng như: “he,” “she” và “we” ở bên dưới. Chúng ta sử dụng “who” để hỏi người (ai đó) đã thực hiện hành động.

Who made the birthday cake? (Ai đã làm bánh sinh nhật?)

Who is in the kitchen? (Ai ở trong bếp?)

Who is going to do the dishes? (Ai đang rửa bát?)

3. “Whom” là đại từ làm tân ngữ

“Whom” là đại từ làm tân ngữ như: “him,” “her” và “us.” Chúng ta sử dụng “whom” để hỏi ai đó cho ai là người được “tiếp nhận” hành động

Examples:

Whom are you going to invite? (Bạn dự định mời ai?)

Whom did he blame for the accident? (Anh ấy trách ai trong vụ tai nạn?)

Whom did he hire to do the job? (Anh ấy đã thuê ai để làm công việc này?)

4. “Whose” là tính từ sở hữu

“Whose” là đại từ sở hữu như: “his,” “her” và “our.” We use “whose” diễn tả cái gì đó thuộc về ai, của ai.

Examples:

Whose camera is this?(Chiếc máy chụp ảnh của ai ở đây?)

dog is barking outside?

Whose

(Con chó của ai đang sủa ở bên ngoài?)

Whose cell phone keeps ringing? (Điện thoại của ai đang đổ chuông?)

5. “Who,” “Whom” và “Whose” trong những câu hỏi gián tiếp

Câu bên dưới là ví dụ về câu hỏi gián tiếp:

I don’t know .whom he invited (Tôi không biết anh ấy mời ai?)

Nhiều câu sử dụng với cụm từ ở vế đầu như: “I am not sure” (tôi không chắc) hoặc “He doesn’t know” (Anh ấy không biết) hoặc “We don’t care.” (chúng tôi không quan tâm). Đừng bận tâm đến những câu đó vội mà hãy xem câu hỏi gián tiếp ở đây họ dùng “who,” “whom” hoặc “whose”. Và xem những câu hỏi đó hỏi cho chủ ngữ, tân ngữ hay tính từ sở hữu.

Examples:

He doesn’t know who the boss of the company is.  – câu hỏi gián tiếp hỏi cho chủ ngữ (Anh ấy không biết ông chủ của công ty là ai)

I don’t care whom you invite.-  (Tôi không quan tâm bạn mời ai) câu hỏi gián tiếp hỏi cho tân ngữ

She isn’t sure whose car that is.  –(Cô ấy không chắc chiếc xe ô tô kia là của ai) “Whose” là tính từ sở hữu

6.”Whom” không phổ biến

Với hình thức “whom” ít được sử dụng trong tiếng anh. Rất nhiều người bản địa nói tiếng anh cho rằng “whom” có vẻ xa lạ và lỗi thời. Đa số mọi người thích sử dụng đại từ “who” hơn là “whom”. Hãy cùng xem ví dụ bên dưới để thấy cách dùng “who” có vẻ tự nhiên hơn dùng “whom”.

Examples:

Who did you come to the party with? (Bạn đã đến bữa tiệc cùng với ai?)

I don’t know who he gave the book to. (Tôi không biết anh ấy đặt chỗ cho ai.)

That is the woman who I was talking to. (Người tôi đang nói nói chuyện là người phụ nữ.)

Do you have any idea who he sold his car to?(Bạn có ý tưởng nào để anh ấy bán được ô tô của anh ấy cho ai đó không?)

That is the person who I got the information from.(Kia là người mà tôi đã đưa thông tin cho.)

Hoàng Thịnh

ĐĂNG KÝ HỌC TIẾNG ANH TẠI EPASS (TP.HCM) theo link này: http://goo.gl/forms/IzBHuhdMUn 

 

MỌI THẮC MẮC VỀ VIỆC HỌC TIẾNG ANH & DỊCH VỤ VISA ĐI MỸ - ÚC - CANADA. LIÊN HỆ NGAY:

Địa chỉ: 421/37 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, TP.HCM

ĐT: 08.6270.8.666 - Hotline: 0915 332 966 - 0982 223 844 

Email: epass@outlook.com.vn 

Website: www.epass.com.vn